call up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Gọi điện thoại cho ai đó: Hành động sử dụng điện thoại để liên lạc với một người.
- Triệu tập (đặc biệt là nghĩa vụ quân sự): Ra lệnh cho ai đó báo cáo để thực hiện nghĩa vụ quân sự.
- Gợi nhớ, nhớ lại: Làm cho ai đó nhớ lại một ký ức, sự kiện hoặc thông tin nào đó trong quá khứ.
- Đưa ra xem xét (trong bối cảnh pháp lý): Đưa một vụ việc ra trước tòa án để xem xét hoặc xét xử.
Danh từ:
- Lệnh triệu tập (nghĩa vụ quân sự): Một mệnh lệnh yêu cầu báo cáo để thực hiện nghĩa vụ quân sự.
Ví dụ sử dụng
Động từ (gọi điện):
- I will call you up tomorrow to discuss the project. (Tôi sẽ gọi điện cho bạn vào ngày mai để thảo luận về dự án.)
- She called up her mother to wish her a happy birthday. (Cô ấy đã gọi điện cho mẹ để chúc mừng sinh nhật.)
Động từ (triệu tập quân sự):
- The government called up all able-bodied men for military service. (Chính phủ đã triệu tập tất cả nam giới có sức khỏe tốt để thực hiện nghĩa vụ quân sự.)
- He was called up to serve in the army during the war. (Anh ấy đã bị triệu tập để phục vụ trong quân đội trong thời chiến.)
Động từ (gợi nhớ):
- The old photograph called up memories of my childhood. (Bức ảnh cũ đã gợi nhớ lại những ký ức về thời thơ ấu của tôi.)
- I can't call up the name of that song right now. (Tôi không thể nhớ ra tên của bài hát đó ngay bây giờ.)
Động từ (đưa ra xem xét pháp lý):
- The case was called up in court for a hearing. (Vụ án đã được đưa ra tòa để xét xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
Call up (gợi nhớ một cách mạnh mẽ): Thường dùng để chỉ việc ký ức hoặc cảm xúc bất ngờ trỗi dậy.
- The smell of freshly baked bread calls up warm memories of my grandmother's kitchen. (Mùi bánh mì mới nướng gợi nhớ mạnh mẽ về căn bếp của bà tôi.)
Call up (trong ngữ cảnh thể thao): Triệu tập cầu thủ từ đội trẻ hoặc đội dự bị lên đội chính.
- The coach decided to call up a young player from the youth academy. (Huấn luyện viên quyết định triệu tập một cầu thủ trẻ từ học viện trẻ lên đội một.)
Biến thể và từ gần giống
Call-up (danh từ): Chỉ một lệnh triệu tập, đặc biệt là trong quân sự.
- He received his call-up papers last week. (Anh ấy đã nhận được giấy triệu tập vào tuần trước.)
Recall (động từ): Nhớ lại, triệu hồi (tương tự nhưng thường mang tính chính thức hơn).
- The company recalled the defective product. (Công ty đã triệu hồi sản phẩm bị lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Phone (động từ): Gọi điện (không trang trọng, dùng phổ biến hơn "call up").
- Summon (động từ): Triệu tập (chính thức, thường dùng trong quân sự hoặc pháp lý).
- Remember (động từ): Nhớ (chỉ hành động nhớ lại nói chung, không mạnh mẽ bằng "call up").
- Evoke (động từ): Gợi lên (thường dùng cho cảm xúc hoặc hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Call in: Gọi đến (ai đó để giúp đỡ hoặc yêu cầu sự có mặt).
- We had to call in a specialist to fix the problem. (Chúng tôi phải gọi một chuyên gia đến để sửa vấn đề.)
Call off: Hủy bỏ (một sự kiện hoặc kế hoạch).
- The meeting was called off due to bad weather. (Cuộc họp đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu.)
Thành ngữ liên quan
Call it a day: Kết thúc công việc hoặc hoạt động trong ngày.
- We have done enough work today; let's call it a day. (Chúng ta đã làm đủ việc hôm nay rồi; hãy kết thúc thôi.)
Call a spade a spade: Nói thẳng, nói thật không che giấu.
- He is not afraid to call a spade a spade when giving feedback. (Anh ấy không ngại nói thẳng khi đưa ra phản hồi.)